cục bộ

cục bộ

Cơn mưa chỉ có tính chất cục bộ, không ảnh hưởng đến toàn thành phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bộ phận riêng lẻ trong một tổng thể: "cục bộ" chỉ một phần, một bộ phận tách rời hoặc tính chất riêng biệt so với toàn thể.
    • Phạm vi hạn chế, không bao quát: "cục bộ" dùng để chỉ một khu vực, lĩnh vực hoặc vấn đề nhỏ hẹp, không mang tính toàn diện.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về một bộ phận, không toàn thể: Dùng để mô tả tính chất hạn chế trong phạm vi nhỏ, không liên quan đến tổng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, không chỉ dừng lạicục bộ. (Chúng ta cần xem xét vấn đề từ mọi góc độ, không chỉ tập trung vào một phần nhỏ.)
    • Giải pháp cục bộ không thể giải quyết được khủng hoảng toàn cầu. (Giải pháp chỉ áp dụng cho một bộ phận không đủ để xử lý vấn đề lớn.)
  • Tính từ:

    • Đây hiện tượng cục bộ, không lan rộng ra toàn quốc. (Hiện tượng này chỉ xảy ramột khu vực nhỏ, không phổ biến.)
    • Sự phát triển cục bộ có thể dẫn đến mất cân bằng vùng miền. (Phát triển chỉ tập trungmột số nơi có thể gây ra bất bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiến tranh cục bộ": chiến tranh xảy ra trong phạm vi hạn chế, không lan rộng.

    • Cuộc xung đột chỉ mang tính chiến tranh cục bộ, chưa ảnh hưởng đến hòa bình thế giới. (Cuộc xung đột chỉ diễn ramột khu vực nhỏ.)
  • "tính cục bộ": đặc điểm thiên về lợi ích riêng của một bộ phận.

    • Tính cục bộ trong quản lý đã làm giảm hiệu quả chung của dự án. (Việc chỉ chú trọng đến lợi ích địa phương gây hại cho toàn thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Toàn cục (tính từ): mang tính bao quát, liên quan đến toàn thểtrái nghĩa với cục bộ.

    • Cần góc nhìn toàn cục để đưa ra quyết định đúng đắn. (Cần nhìn tổng thể để quyết định chính xác.)
  • Bộ phận (danh từ): phần riêng trong một tổng thể, gần nghĩa với cục bộ.

    • Bộ phận này hoạt động độc lập với các bộ phận khác. (Phần này tách rời khỏi tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Riêng lẻ: chỉ từng cái, từng phần tách biệt.
  • Hạn chế: giới hạn, không rộng rãi.
  • Địa phương: thuộc về một vùng, một nơi cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Cục bộ địa phương: chỉ sự ưu tiên lợi ích của một vùng nhỏ hơn lợi ích chung.
    • Xu hướng cục bộ địa phương đang cản trở sự phát triển quốc gia. (Việc chỉ nghĩ đến lợi ích địa phương gây khó khăn cho cả nước.)